ghẻ ruồi

Học thuật
Thân thiện
ghẻ ruồi

Một em bé gãi lưng vì những nốt ghẻ ruồi rất ngứa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ghẻ, nốt nhỏ lăn tăn, rất ngứa: "ghẻ ruồi" một loại bệnh ngoài da, đặc trưng bởi những nốt mụn nhỏ li ti gây cảm giác ngứa ngáy dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ emvùng này hay mắc bệnh ghẻ ruồi vào mùa .
    • Anh ấy bị ghẻ ruồi nên lúc nào cũng thấy ngứa ngáy, khó chịu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên ghẻ ruồi": bắt đầu xuất hiện các triệu chứng của bệnh ghẻ ruồi.
    • Da cháu bắt đầu lên ghẻ ruồi sau khi đi chơibãi cỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Ghẻ (danh từ): tên chung cho các bệnh ngoài da do ký sinh trùng gây ngứa, thường nặng hơn "ghẻ ruồi".

    • Bệnh ghẻ rất dễ lây lan trong gia đình.
  • Ghẻ ngứa (danh từ): cách gọi khác chỉ chung các bệnh ghẻ gây ngứa.

    • Mùa này ẩm ướt, nhiều người bị ghẻ ngứa.
Từ đồng nghĩa
  • Ghẻ nước: chỉ loại ghẻ mụn nước nhỏ, cũng gây ngứa nhiều.
Lưu ý
  • "Ghẻ ruồi" thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Trong y học, bệnh này có thể được gọi bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
ghẻ ruồi

Một em bé gãi lưng vì những nốt ghẻ ruồi rất ngứa.

  1. Bệnh ghẻ, nốt nhỏ lăn tăn, rất ngứa.